kettle hole

kettle hole

A kettle hole lake sits in a forested valley.

Định nghĩa

Danh từ (địa chất học): Kettle hole một hố trũng (thường chứa đầy nước tạo thành hồ) hình thành do sự tan chảy của một khối băng bị mắc kẹt trong các trầm tích băng hà.

dụ sử dụng
  • (Cảnh quan nhiều hố trũng hình thành sau kỷ băng hà cuối cùng.)
  • (Nhiều hố trũng đã trở thành các hồ nhỏ hoặc vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kettle hole lake: hồ hình thành từ hố trũng băng hà.
    • Kettle hole lakes are common in regions that were once glaciated. (Các hồ từ hố trũng băng hà phổ biếnnhững vùng từng bị băng hà bao phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kettle (danh từ): hố trũng băng hà (dạng rút gọn của kettle hole).
  • Kettle pond (danh từ): ao hố trũng băng hà.
  • Glacial kettle (danh từ): hố trũng băng hà (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Glacial depression: chỗ trũng do băng hà.
  • Ice-block depression: chỗ trũng do khối băng tan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này)